Nghĩa tiếng Việt của
peep
Phiên âm Mỹ /pip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peep" phát âm Mỹ /pip/ — audio file: peep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)
nội động từ
kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)
danh từ
cái nhìn hé (qua khe cửa...)
cái nhìn trộm
sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra
at the peep of day — lúc bình minh hé rạng
nội động từ
(+ at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)
(+ at) nhìn trộm, hé nhìn
((thường) + out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)
(nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lỗ kiểm tra
lỗ quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
hé
lỗ nhỏ ở cửa (để quan sát bên ngoài)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peep through a keyhole; give a peep; peep out
Dễ nhầm
- peep means look through a small opening or make a short high sound; peek is more common for a quick look
Mẫu câu giá trị
- “A chick peeped from under the hen.” (Một chú gà con kêu chíp chíp dưới cánh gà mẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật