Nghĩa tiếng Việt của

peep

Phiên âm Mỹ /pip/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "peep" phát âm Mỹ /pip/ — audio file: peep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)
nội động từ
kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)
danh từ
cái nhìn hé (qua khe cửa...)
cái nhìn trộm
sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra
at the peep of day — lúc bình minh hé rạng
nội động từ
(+ at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)
(+ at) nhìn trộm, hé nhìn
((thường) + out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)
(nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lỗ kiểm tra
lỗ quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
hé
lỗ nhỏ ở cửa (để quan sát bên ngoài)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật