Nghĩa tiếng Việt của

bo peep

Cụm từproper noun (usually Little Bo-Peep)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bo-peep”.

1. Bo-Peep/Little Bo-Peep, nhân vật trong bài đồng dao Anh

Cấu trúc: Little Bo-Peep · the Bo-Peep nursery rhyme · a Bo-Peep costume

The children learned the Little Bo-Peep rhyme at school.

Bọn trẻ học bài đồng dao Little Bo-Peep ở trường.

She wore a Bo-Peep costume for the nursery-rhyme performance.

Cô mặc trang phục Bo-Peep trong buổi diễn bài đồng dao.

Lưu ý: Bo-Peep thường xuất hiện trong tên Little Bo-Peep, nhân vật trong bài đồng dao tiếng Anh về cô bé chăn cừu đánh mất đàn cừu. Tên có thể viết Bo-Peep hoặc Bo Peep; đây là tham chiếu văn hóa, không phải cụm mô tả hành động “nhìn trộm”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

bopeep US /boʊpˈiːp/

noun

  1. a game played with young children; you hide your face and suddenly reveal it as you say boo! (Synonyms: peekaboo)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.