Nghĩa tiếng Việt của
peel
Phiên âm Mỹ /pil/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peel" phát âm Mỹ /pil/ — audio file: peel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) tháp vuông (ở Ê-cốt)
xẻng (để xúc bánh vào lò)
danh từ ((cũng) peal)
cá đù
(Ai-len) cá hồi con
danh từ
vỏ (quả)
candied peel — mứt vỏ quả chanh
ngoại động từ
bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
(cổ) cướp bóc
nội động từ
tróc vỏ, tróc từng mảng
(từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...)
Chuyên ngành kinh tế
bàn chèo đưa bánh mì vào lò
tách trấu
tách vỏ
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bào
bị bóc vỏ
bị đập vỡ
bóc vỏ
chẻ
vỏ
Lĩnh vực: xây dựng
bị gọt vỏ
Lĩnh vực: thực phẩm
xay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peel an orange; peel off a label; banana peel
Dễ nhầm
- peel means remove the outer skin, or the skin itself; the verb can also mean come away in strips
Mẫu câu giá trị
- “Peel the potatoes before boiling them.” (Gọt vỏ khoai tây trước khi luộc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật