Nghĩa tiếng Việt của

patrol car

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “patrol-car”.

1. xe tuần tra cảnh sát; xe được cảnh sát dùng để tuần tra hoặc đến hiện trường

Cấu trúc: a police patrol car · drive/cruise in a patrol car · a patrol-car officer

A patrol car arrived within minutes of the call.

Một xe tuần tra đến chỉ vài phút sau cuộc gọi.

The officers drove their patrol car through the neighbourhood.

Các sĩ quan lái xe tuần tra qua khu dân cư.

Lưu ý: Patrol car là xe tuần tra của cảnh sát, thường được trang bị để tuần tra đường phố hoặc phản ứng với sự cố. Ở một số nơi có thể gọi police cruiser; cách tổ chức và thiết bị trên xe tùy lực lượng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a car in which policemen cruise the streets; equipped with radiotelephonic communications to headquarters (Synonyms: cruiser, police cruiser, police car, prowl car, squad car)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.