Nghĩa tiếng Việt của

dispatch

Phiên âm Mỹ /dɪˈspætʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dispatch" phát âm Mỹ /dɪˈspætʃ/ — audio file: dispatch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự gửi đi (thư, thông điệp...); sự sai phái đi
sự đánh chết tươi, sự giết đi, sự khử, sự kết liễu cuộc đời
happy dispatch — sự mổ bụng tự sát theo kiểu Nhật-bản)
sự giải quyết nhanh gọn, sự làm gấp (một việc gì); sự khẩn trương, sự nhanh gọn
to do something with dispatch — khẩn trương làm việc gì
the matter reqires dispatch — vấn đề cần giải quyết khẩn trương
(ngoại giao) bản thông điệp, bản thông báo
hãng vận tải hàng hoá
ngoại động từ
gửi đi (thư, thông điệp...); sai phái đi
đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời (ai)
giải quyết nhanh gọn, làm gấp (việc gì)
ăn khẩn trương, ăn gấp (bữa cơm...)
nội động từ
(cổ) làm nhanh gọn, làm gấp
Chuyên ngành kinh tế
công hàm
công văn
gửi hàng (không thuộc đường biển)
làm gấp
nhanh chóng
sự gửi
sự khẩn trương
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đi
điều độ
điều phối
gửi đi
phát đi
Lĩnh vực: xây dựng
khẩn phái
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phái đi
Lĩnh vực: toán & tin
truyền đi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật