Nghĩa tiếng Việt của
physics
Phiên âm Mỹ /ˈfɪzɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "physics" phát âm Mỹ /ˈfɪzɪks/ — audio file: physics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “physic” ~C1
danh từ, số nhiều dùng như số ít
vật lý học
Chuyên ngành kỹ thuật
vật lý
Lĩnh vực: điện lạnh
vật lý (học)
Lĩnh vực: y học
vật lý học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- study physics; physics laboratory; physics of motion
Dễ nhầm
- physics is the science of matter, energy and their interactions; it is usually an uncountable noun
Mẫu câu giá trị
- “He teaches physics at the university.” (Anh dạy vật lý tại trường đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật