Nghĩa tiếng Việt của

paddy

Phiên âm Mỹ /ˈpædi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "paddy" phát âm Mỹ /ˈpædi/ — audio file: paddy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) Paddy người Ai-len
thóc, lúa; (Mỹ) gạo
(Mỹ) đồng lúa, ruộng lúa
dụng cụ để khoan
danh từ+ (paddywhack) /'pædiwæk/
(thông tục) cơn giận
Chuyên ngành kinh tế
đồng lúa
lúa
ruộng lúa thóc
thóc
thóc (còn vỏ)
Chuyên ngành kỹ thuật
gạo
Lĩnh vực: toán & tin
thóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật