Nghĩa tiếng Việt của

scratch pad

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tập giấy nháp nhỏ dùng ghi chú nhanh

Cấu trúc: a scratch pad · jot something down on a scratch pad · keep a scratch pad nearby

I wrote the phone number on a scratch pad beside the computer.

Tôi ghi số điện thoại vào tập giấy nháp cạnh máy tính.

The receptionist kept a scratch pad for messages.

Lễ tân để sẵn một tập giấy nháp để ghi lời nhắn.

2. (công nghệ) vùng lưu trữ/tài liệu tạm dùng để ghi hoặc thử dữ liệu

Cấu trúc: a scratchpad file/memory · use something as a scratch pad · a digital scratchpad

The analyst used a scratchpad file to test the calculations.

Chuyên viên phân tích dùng một tệp nháp để thử các phép tính.

The tablet includes a scratchpad for quick diagrams.

Máy tính bảng có vùng ghi nháp để phác sơ đồ nhanh.

Lưu ý: Scratch pad có thể là tập giấy nhỏ, rẻ để ghi nhanh; trong công nghệ, scratchpad cũng chỉ vùng nhớ/tài liệu tạm để thử ý tưởng hoặc lưu dữ liệu trong lúc làm việc. Trong nghĩa máy tính, thường viết liền scratchpad.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

scratchpad

noun

  1. (computer science) a high-speed internal memory used for temporary storage of preliminary information

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.