Nghĩa tiếng Việt của

pack ice

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. băng trôi (khối băng nổi trên biển)

The ship pushed through the pack ice.

Con tàu đẩy xuyên băng trôi.

Pack ice shrinks each summer.

Băng trôi thu hẹp mỗi mùa hè.

Lưu ý: Địa cực; viết hai từ, không gạch nối.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đám băng nổi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large expanse of floating ice (Synonyms: ice pack)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.