Nghĩa tiếng Việt của

occasional

Phiên âm Mỹ /əˈkeɪʒənəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "occasional" phát âm Mỹ /əˈkeɪʒənəl/ — audio file: occasional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
an occasional worker — công nhân phụ động
an occasional visitor — người khách thỉnh thoảng mới đến
(thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện
occasional cause
lý do phụ, lý do bề ngoài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật