Nghĩa tiếng Việt của
occasional
Phiên âm Mỹ /əˈkeɪʒənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "occasional" phát âm Mỹ /əˈkeɪʒənəl/ — audio file: occasional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
an occasional worker — công nhân phụ động
an occasional visitor — người khách thỉnh thoảng mới đến
(thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện
occasional cause
lý do phụ, lý do bề ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- occasional visitor; occasional rain; once in a while
Dễ nhầm
- occasional means happening sometimes but not regularly; occasionally is the adverb
Mẫu câu giá trị
- “We have occasional meetings on Fridays.” (Thỉnh thoảng chúng tôi họp vào thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật