Nghĩa tiếng Việt của
occasionally
Phiên âm Mỹ /əˈkeɪʒənəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "occasionally" phát âm Mỹ /əˈkeɪʒənəli/ — audio file: occasionally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2289) Nên nhận biết ~B2
phó từ
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngẫu nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- occasionally = thỉnh thoảng (tần suất thấp — "occasionally delayed").
- occasional (adj — "an occasional night crossing").
- "occasional table" = bàn phụ (nội thất — nghĩa ngành, hiếm gặp).
Dễ nhầm
- occasionally (thoáng — ít hơn often) vs sometimes (thi thoảng — chung) vs rarely (hiếm — ít hơn nữa, đã có note rare).
- "on occasion" ≈ occasionally (formal hơn — đã gặp occasion).
Mẫu câu giá trị
- "The early boat is occasionally delayed by fog." (Chuyến sớm thoáng bị trễ vì sương.)
- "Occasional night visitors keep the café open." (Khách đêm thỉnh thoảng giữ quán mở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật