Nghĩa tiếng Việt của
nursery
Phiên âm Mỹ /ˈnɝsɚi/ BrE /ˈnɜːsəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nursery" phát âm Mỹ /ˈnɝsɚi/ Anh /ˈnɜːsəi/ — audio file: nursery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phòng dành riêng cho tre bú
nhà trẻ
ao nuôi cá
vườn ương
(nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)
Chuyên ngành kinh tế
nhà trẻ
trại ương
vườn ương
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà trẻ
ruộng mạ
vườn trẻ
vườn ươm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ao nuôi cá
Lĩnh vực: xây dựng
phòng trẻ con
trại ấp trứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nursery school; plant nursery; nursery rhyme
Dễ nhầm
- a nursery can be a place for young children, a room for a baby, or a place where plants are grown
Mẫu câu giá trị
- “The child starts nursery next month.” (Đứa trẻ sẽ bắt đầu đi nhà trẻ vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật