Nghĩa tiếng Việt của
north korean
1. người Triều Tiên; người đến từ hoặc là công dân của Bắc Triều Tiên
Cấu trúc: a North Korean · North Koreans · North Korean citizens
The interview included a North Korean who had moved abroad.
Cuộc phỏng vấn có một người Triều Tiên đã chuyển ra nước ngoài.
The programme supports North Korean refugees.
Chương trình hỗ trợ người tị nạn Bắc Triều Tiên.
2. thuộc hoặc liên quan đến Bắc Triều Tiên
Cấu trúc: North Korean history · North Korean policy · North Korean officials
The book examines North Korean history.
Cuốn sách khảo cứu lịch sử Bắc Triều Tiên.
The journalists asked about North Korean policy.
Các nhà báo đặt câu hỏi về chính sách của Bắc Triều Tiên.
Lưu ý: North Korean viết hoa; dùng như danh từ chỉ người Triều Tiên hoặc tính từ chỉ liên quan đến Bắc Triều Tiên. Trong văn phong ngoại giao, có thể gặp tên chính thức Democratic People’s Republic of Korea (DPRK).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a Korean from North Korea
adjective
- of or relating to or characteristic of North Korea or its people or their culture
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.