Nghĩa tiếng Việt của

nest

Phiên âm Mỹ /nɛst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nest" phát âm Mỹ /nɛst/ — audio file: nest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tổ, ổ (chim, chuột...)
a bird's nest — tổ chim
a wasp's nest — tổ ong bắp cày
nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
a nest of pirates — sào huyệt kẻ cướp
bộ đồ xếp lồng vào nhau
a nest of tables — bộ bàn xếp lồng vào nhau
a nest of boxes — bộ hộp xếp lồng vào nhau
to feather one's nest
(xem) feather
it's an ill bord that fouls its own nest
(tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
nội động từ
làm tổ
tìm tổ chim, bắt tổ chim
to go nesting — đi bắt tổ chim
ẩn núp, ẩn mình
ngoại động từ
đặt vào ổ
((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
nested boxes — những hộp xếp lồng vào nhau
(kỹ thuật) lắp (mộng)
Chuyên ngành kinh tế
ổ
tổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
đan xen
hốc
khối
làm tổ
lồng nhau
lồng vào nhau
một bộ
ổ
túi
xen kẽ
xếp bộ
xếp ổ
Lĩnh vực: toán & tin
xếp vào nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật