Nghĩa tiếng Việt của
removing
Phiên âm Mỹ /ɹiˈmuvɪŋ/ BrE /riˈmuvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "removing" phát âm Mỹ /ɹiˈmuvɪŋ/ Anh /riˈmuvɪŋ/ — audio file: removing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự giảm tải
sự loại bỏ
Lĩnh vực: xây dựng
sự bỏ tải
sự di chuyển đi
sự rời đi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tháo đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- removing a stain; removing a name; remove somebody from office
Dễ nhầm
- removing is the -ing form of remove; remove something from something is the common pattern
Mẫu câu giá trị
- “They are removing the old carpet.” (Họ đang tháo tấm thảm cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật