Nghĩa tiếng Việt của

mourning

Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ BrE /ˈmɔːnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mourning" phát âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ Anh /ˈmɔːnɪŋ/ — audio file: mourning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “mourn” ~C1
danh từ
sự đau buồn, sự buồn rầu
tang; đồ tang
to be in mourning — có tang; mặc đồ tang
to go into mourning — để tang
to go out of mourning; to leave off mourning — hết tang
eye in mourning
(thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nails in mourning
(thông tục) móng tay bẩn
tính từ
đau buồn, buồn rầu
(thuộc) tang, tang tóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật