Nghĩa tiếng Việt của
mourning
Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ BrE /ˈmɔːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mourning" phát âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ Anh /ˈmɔːnɪŋ/ — audio file: mourning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đau buồn, sự buồn rầu
tang; đồ tang
to be in mourning — có tang; mặc đồ tang
to go into mourning — để tang
to go out of mourning; to leave off mourning — hết tang
eye in mourning
(thông tục) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nails in mourning
(thông tục) móng tay bẩn
tính từ
đau buồn, buồn rầu
(thuộc) tang, tang tóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in mourning; mourning clothes; period of mourning
Dễ nhầm
- mourning is the expression or period of grief after a death; mourn is the verb
Mẫu câu giá trị
- “She wore black during the period of mourning.” (Cô mặc đồ đen trong thời gian để tang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật