Nghĩa tiếng Việt của
mourn
Phiên âm Mỹ /mɔɹn/ BrE /mɔːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mourn" phát âm Mỹ /mɔɹn/ Anh /mɔːn/ — audio file: mourn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
(+ for, over) than khóc, thương tiếc
to mourn for (over) the dead — thương tiếc những người đã mất
để tang
ngoại động từ
khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa
to mourn the loss of one's mother — khóc mẹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mourn a loss; mourn for somebody; publicly mourn
Dễ nhầm
- mourn means feel or show deep sadness after a death or loss; grieve is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The whole community mourned the victims.” (Cả cộng đồng tiếc thương các nạn nhân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật