Nghĩa tiếng Việt của
mount
Phiên âm Mỹ /maʊnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mount" phát âm Mỹ /maʊnt/ — audio file: mount.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2333) Nên nhận biết ~B2
danh từ
núi ((thường) đặt trước danh từ riêng (viết tắt) Mt)
Mt Everest — núi Ê-vơ-rét
danh từ
mép (viền quanh) bức tranh
bìa (để) dán tranh
khung, gọng, giá
ngựa cưỡi
ngoại động từ
leo, trèo lên
to mount a hill — trèo lên một ngọn đồi
to mount a ladder — trèo thang
cưỡi
to mount a horse — cưỡi ngựa
nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên
đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào
to mount a diamond in platinum — găn một viên kim cương vào miếng bạch kim
to mount a photograph — dán ảnh vào bìa cứng
to mount a loom — lắp một cái máy dệt
to mount a gun — đặt một khẩu súng
to mount a play — dựng một vở kịch
mang, được trang bị
the fort mounts a hundred guns — pháo đài được trang bị một trăm khẩu súng
to mount guard — (quân sự) làm nhiệm vụ canh gác
to mount an attack — (Mỹ) mở một cuộc tấn công
cho nhảy (cái) vật nuôi
nội động từ
lên, cưỡi, trèo, leo
to mount on the scaffolf — lên đoạn đầu đài
to mount on a horse — cưỡi trên mình ngựa
lên, bốc lên
blush mounts to face — mặt đỏ ửng lên
tăng lên
prices mount up every day — giá cả ngày càng tăng
the struggle of the people against depotism and oppression mounts — cuộc đấu tranh của nhân dân chống chuyên chế và áp bức tăng lên
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
bệ (máy)
cài đặt
chân
chân đèn
cột chống
đặt
đậu ngót ngầm
đế
đế giá
dựng
gắn
gắn vào
ghép
giá
giá đỡ
giữ
gọng
kẹp
khung
lắp
lắp đặt
lắp ghép
lắp lên giá
lắp ráp
lắp vào
ráp
ráp vào
sự dựng
sự gia cố
sự lắp
thiết lập
xếp vào
Lĩnh vực: xây dựng
đóng vào khung
trụ lắp
Lĩnh vực: toán & tin
lắp, đặt, cài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mount (v) = tăng dần ("costs mounted"); mount UP (cán dồn: "debts mounted up").
- mount A campaign/challenge (phát động chiến dịch/thách thức — formal!).
- mount (n) — núi (tên: Mount Everest); mounting (ngày càng: "mounting pressure").
Dễ nhầm
- mount (tăng dần tích luỹ) vs climb (leo/tăng — đã có note) vs surge (dội — đột).
- "mount guard" (gác — formal cũ).
Mẫu câu giá trị
- "Costs mounted through the wet season." (Chi phí leo dồn qua mùa ướt.)
- "Traders mounted a challenge to the fee." (Tiểu thương phát thách thức đối khoản phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật