Nghĩa tiếng Việt của
model yourself on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lấy (ai) làm hình mẫu để học theo
Model yourself on people you admire.
Hãy lấy người bạn ngưỡng mộ làm hình mẫu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.