Nghĩa tiếng Việt của

smile

Phiên âm Mỹ /smaɪl/

Transcript: từ "smile" phát âm Mỹ /smaɪl/ — audio file: smile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #990) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nụ cười; vẻ mặt tươi cười
to give a faint smile — cười nửa miệng
face wreathed in smiles — mặt tươi cười
nội động từ
mỉm cười, cười tủm tỉm; cười
to smile sweetly — cười dịu dàng
to smile cynically — cười dịu dàng
to smile away
cười để xua tan
to smile someone's anger away — cười cho ai hết giận
to smile on (upon)
mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viên
fortune smiles on (upon) him — hắn gặp vận may
to come up smiling
lại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới
to smile somebody into doing something
cười để khiến ai làm việc gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mỉm cười

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật