Nghĩa tiếng Việt của

nautical mile

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hải lý; đơn vị khoảng cách hàng hải và hàng không bằng 1.852 mét

Cấu trúc: a nautical mile · sail/fly several nautical miles · measured in nautical miles

The island is about six nautical miles from the harbour.

Hòn đảo cách cảng khoảng sáu hải lý.

The pilot reported visibility in nautical miles.

Phi công báo tầm nhìn theo hải lý.

Lưu ý: Một nautical mile quốc tế bằng chính xác 1.852 mét; đây là đơn vị đo khoảng cách dùng trong hàng hải và hàng không. Knot là đơn vị tốc độ bằng một nautical mile mỗi giờ, không phải một đơn vị khoảng cách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a unit of length used in navigation; exactly 1,852 meters; historically based on the distance spanned by one minute of arc in latitude (Synonyms: mile, mi, naut mi, international nautical mile, air mile)
  2. a former British unit of length equivalent to 6,080 feet (1,853.184 meters); 800 feet longer than a statute mile (Synonyms: naut mi, mile, mi, geographical mile, Admiralty mile)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.