Nghĩa tiếng Việt của

memorial

Phiên âm Mỹ /məˈmɔɹiəl/ BrE /məˈmɔːiəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "memorial" phát âm Mỹ /məˈmɔɹiəl/ Anh /məˈmɔːiəl/ — audio file: memorial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm
(thuộc) ký ức
Memorial Day
(Mỹ) ngày chiến sĩ trận vong (30 tháng 5)
memorial service
lễ truy điệu
danh từ
đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm
war memorial — đài liệt sĩ
(số nhiều) bản ghi chép; bản ghi niên đại
(ngoại giao) thông điệp
đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
di tích
lưu niệm
Lĩnh vực: xây dựng
đài tưởng niệm
kỷ niệm
tượng đài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật