Nghĩa tiếng Việt của
meat grinder
1. máy dùng để nghiền hoặc xay thịt thành những miếng nhỏ
Cấu trúc: use a meat grinder · put meat through a meat grinder · an electric meat grinder
He used a meat grinder to prepare the filling.
Anh ấy dùng máy xay thịt để chuẩn bị phần nhân.
Clean the meat grinder after each use.
Vệ sinh máy xay thịt sau mỗi lần sử dụng.
2. (nghĩa bóng, không trang trọng) tình huống hoặc quy trình khắc nghiệt, gây tổn thất hay kiệt sức
Cấu trúc: a bureaucratic meat grinder · throw someone into the meat grinder · a political meat grinder
The long appeals process became a bureaucratic meat grinder.
Quy trình kháng nghị kéo dài trở thành một guồng máy hành chính bào mòn con người.
The rookies were thrown into the meat grinder of a demanding season.
Các tân binh bị đẩy vào một mùa giải khắc nghiệt đến kiệt sức.
Lưu ý: Trong Anh-Anh, máy xay thịt thường được gọi là mincer. Nghĩa bóng meat grinder gợi một môi trường hoặc quá trình cực kỳ khắc nghiệt, làm người tham gia kiệt sức hoặc chịu tổn thất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any action resulting in injury or destruction
"the meat grinder of politics destroyed his reputation"
"allied forces crumbled before the Wehrmacht meat grinder" - a mill for grinding meat
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.