Nghĩa tiếng Việt của

may queen

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “may-queen”.

1. nữ hoàng tháng Năm (cô gái được chọn trong lễ hội xuân)

The village crowned its may queen.

Làng phong nữ hoàng tháng Năm.

Flower crowns mark the may queen.

Vòng hoa điểm nhận biết nữ hoàng tháng Năm.

Lưu ý: Lễ hội xuân Anh, châu Âu.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
hoa khôi ngày hội tháng năm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the girl chosen queen of a May Day festival (Synonyms: queen of the May)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.