Nghĩa tiếng Việt của
may day
1. ngày 1 tháng Năm, được kỷ niệm như lễ hội mùa xuân và ở nhiều nước là ngày lễ tôn vinh người lao động
Cấu trúc: celebrate May Day · a May Day holiday · a May Day parade
The union organized a march for May Day.
Công đoàn tổ chức một cuộc tuần hành nhân Ngày Quốc tế Lao động.
The town holds a May Day festival every spring.
Thị trấn tổ chức lễ hội May Day vào mỗi mùa xuân.
Lưu ý: May Day là ngày 1 tháng Năm; viết liền MAYDAY là tín hiệu cấp cứu vô tuyến phát âm gần giống nhưng là một từ khác. Tùy quốc gia, May Day gắn với lễ hội mùa xuân hoặc ngày lễ của người lao động.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
Mayday US /mˈeɪdeɪ/
noun
- an internationally recognized distress signal via radiotelephone (from the French m'aider)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.