Nghĩa tiếng Việt của
marc
Phiên âm Mỹ /mɑɹk/ BrE /mɑːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marc" phát âm Mỹ /mɑɹk/ Anh /mɑːk/ — audio file: marc.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bã nho
rượu bạc nho, rượu mác
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bã ép quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grape marc; marc from pressed fruit
Dễ nhầm
- marc is the solid residue left after fruit, especially grapes, has been pressed; it is a technical or culinary term
Mẫu câu giá trị
- “The distillery used grape marc to make brandy.” (Nhà chưng cất dùng bã nho để làm rượu brandy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật