Nghĩa tiếng Việt của

make up for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đền bù, bù đắp (thiếu sót, lỗi lầm)

He worked overtime to make up for the missed deadline.

Anh ấy làm thêm giờ để bù lại deadline đã lỡ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.