Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt maintain và sustain
Tóm tắt: Gần nghĩa (duy trì); "maintain" đi với trật tự/thiết bị/cân bằng; "sustain" đi với tăng trưởng/sự sống. Ví dụ: Maintain a balance between work and rest / Forests sustain thousands of species.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| maintain | meɪnˈteɪn | đi với trật tự/thiết bị/cân bằng; "susta | Maintain a balance between work and rest. |
| sustain | səˈsteɪn | đi với tăng trưởng/sự sống | Forests sustain thousands of species. |
Gần nghĩa (duy trì); "maintain" đi với trật tự/thiết bị/cân bằng; "sustain" đi với tăng trưởng/sự sống.
Câu đúng
- ✓ Maintain a balance between work and rest.
- ✓ Forests sustain thousands of species.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật