Nghĩa tiếng Việt của
homemade
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊmˈmeɪd/ BrE /ˈhəʊmˈmeɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "homemade" phát âm Mỹ /ˈhoʊmˈmeɪd/ Anh /ˈhəʊmˈmeɪd/ — audio file: homemade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tự gia đình sản xuất lấy, nhà làm lấy; để nhà dùng
home-made bread — bánh nhà làm lấy
làm ở trong nước, sản xuất ở trong nước; để tiêu dùng trong nước (sản phẩm...)
Chuyên ngành kinh tế
chế tạo trong nước
tự chế tạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- homemade bread; homemade gift; homemade → made at home
Dễ nhầm
- homemade means made at home rather than in a factory; home-made is also an accepted spelling
Mẫu câu giá trị
- “She brought homemade bread to the picnic.” (Cô mang bánh mì tự làm đến buổi dã ngoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật