Nghĩa tiếng Việt của
macho
Phiên âm Mỹ /ˈmɑtʃoʊ/ BrE /ˈmɑtʃəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "macho" phát âm Mỹ /ˈmɑtʃoʊ/ Anh /ˈmɑtʃəʊ/ — audio file: macho.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) đại trượng phu; (thuộc) bậc nam nhi
danh từ
đại trượng phu; bậc nam nhi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- macho image; macho attitude; act macho
Dễ nhầm
- macho describes an exaggerated show of masculinity and can sound disapproving
Mẫu câu giá trị
- “He rejected the macho idea that men should hide their feelings.” (Anh bác bỏ quan niệm nam tính cực đoan rằng đàn ông phải che giấu cảm xúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật