Nghĩa tiếng Việt của
lucky
Phiên âm Mỹ /ˈlʌki/
Transcript: từ "lucky" phát âm Mỹ /ˈlʌki/ — audio file: lucky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1866) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
you are a lucky dog! — anh vận đỏ thật!
lucky beggar!; lucky bargee! — (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
a lucky day — một ngày may mắn
may mà đúng, may mà được
a lucky guess — một câu đoán may mà đúng
a lucky shot — một phát súng may mà tin
danh từ, (từ lóng)
to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be lucky TO V = may mắn mới làm được: "lucky to catch the last ferry".
- luckily (adv — "luckily, the tide turned"); luck (n — "good/bad luck"; "by luck" (do may).
- unlucky (vận rủi); "third time lucky" (lần ba ăn may — idiom).
Dễ nhầm
- lucky (may mắn — kết quả tốt) vs fortunate (may — formal tương đương) vs charmed (như có phép — informal).
- "lucky dip" (hũ may mắn — hội chợ).
Mẫu câu giá trị
- "We were lucky to reach the ramp before the surge." (chúng tôi may mới tới dốc kịp trước cơn nước dâng.)
- "Luckily, the spare pump worked first try." (May thay, máy bơm dự phòng chạy ngay lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật