Nghĩa tiếng Việt của

lucky dip

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Anh-Anh) trò bốc thăm ngẫu nhiên, trong đó người tham gia rút một món quà hoặc vé mà không biết trước mình sẽ nhận gì

Cấu trúc: have a lucky dip · a lucky-dip ticket · choose a prize from the lucky dip

The children each picked a wrapped toy from the lucky dip.

Mỗi đứa trẻ chọn một món đồ chơi gói kín từ trò bốc thăm may mắn.

The school fair ran a lucky dip to raise funds.

Hội chợ trường tổ chức trò bốc thăm để gây quỹ.

2. (nghĩa bóng) lựa chọn hoặc kết quả ngẫu nhiên, không thể đoán trước

Cấu trúc: a bit of a lucky dip · treat something as a lucky dip · a lucky-dip choice

Without clear labels, ordering from the menu felt like a lucky dip.

Không có nhãn rõ ràng, gọi món từ thực đơn giống như bốc thăm may rủi.

The recruitment process was more than a lucky dip; candidates were carefully assessed.

Quy trình tuyển dụng không phải trò may rủi; ứng viên được đánh giá cẩn thận.

Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, grab bag có thể là trò chơi tương tự. Lucky dip mang sắc thái thân mật và thường gắn với hội chợ hoặc gây quỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a selection or decision purely at random
    "their system of hiring people seemed to be a sort of lucky dip"
  2. a game in which prizes (e.g., candies or coins) are concealed in a container and for a small sum a player can draw one out at random

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.