Nghĩa tiếng Việt của
unlucky
Phiên âm Mỹ /ənˈlʌki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unlucky" phát âm Mỹ /ənˈlʌki/ — audio file: unlucky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không may, xúi, rủi, đen đủi
khổ sở, khốn khổ
không tốt, không hay, gở
an unlucky omen — một điềm gở, một triệu chứng không hay
không đúng lúc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unlucky in love; unlucky number; unlucky accident
Dễ nhầm
- unlucky means having bad luck or causing a bad result; unfortunate is a more formal alternative
Mẫu câu giá trị
- “It was unlucky that the train was cancelled.” (Thật không may là chuyến tàu bị hủy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật