Nghĩa tiếng Việt của

unlucky

Phiên âm Mỹ /ənˈlʌki/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unlucky" phát âm Mỹ /ənˈlʌki/ — audio file: unlucky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không may, xúi, rủi, đen đủi
khổ sở, khốn khổ
không tốt, không hay, gở
an unlucky omen — một điềm gở, một triệu chứng không hay
không đúng lúc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xui

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật