Nghĩa tiếng Việt của
luckily
Phiên âm Mỹ /ˈlʌkəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "luckily" phát âm Mỹ /ˈlʌkəli/ — audio file: luckily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
may, may mắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Luckily, nobody was hurt; luckily for us; lucky → luckily
Dễ nhầm
- luckily means as a result of good luck; fortunately is a slightly more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “Luckily, we caught the last bus home.” (May mắn là chúng tôi bắt kịp chuyến xe buýt cuối về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật