Nghĩa tiếng Việt của
louder
Phiên âm Mỹ /laʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "louder" phát âm Mỹ /laʊd/ — audio file: louder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy chất tải; thiết bị chất tải
mobile loader
máy chất tải lưu động
cơ cấu nạp liệu
(tin học) bộ nạp: chương trình nạp
program louder — bộ nạp chương trình
người khuân vác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak louder; louder music; loud → louder
Dễ nhầm
- louder is the comparative of loud; use it to compare sound intensity
Mẫu câu giá trị
- “Could you speak a little louder, please?” (Bạn có thể nói to hơn một chút được không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật