Nghĩa tiếng Việt của
loudly
Phiên âm Mỹ /ˈlaʊdli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loudly" phát âm Mỹ /ˈlaʊdli/ — audio file: loudly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
ầm ĩ, inh ỏi
nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak loudly; laugh loudly; complain loudly
Dễ nhầm
- loudly is the adverb of loud; it describes high volume, while aloud means audibly rather than silently
Mẫu câu giá trị
- “The alarm rang loudly throughout the building.” (Chuông báo động reo to khắp tòa nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật