Nghĩa tiếng Việt của

lose yourself in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đắm mình, quên hết mình vào (việc, sách, nhạc)

She loses herself in detective novels.

Cô ấy đắm mình vào tiểu thuyết trinh thám.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.