Nghĩa tiếng Việt của
lose out to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. thua, để mất (cơ hội) vào tay (ai)
The corner shop lost out to the new chain.
Tiệm góc phố thua chuỗi cửa hàng mới toanh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.