Nghĩa tiếng Việt của
lo
Phiên âm Mỹ /lˈoʊ/ BrE /lˈəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lo" phát âm Mỹ /lˈoʊ/ Anh /lˈəʊ/ — audio file: lo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
(cổ) trông kìa!, nhìn kìa!
lo and behold!
(đùa cợt) trông lạ chưa kìa!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lo and behold; lo!; lo → literary exclamation
Dễ nhầm
- lo is an old-fashioned or literary exclamation meaning “look” or “see”; behold is similarly formal
Mẫu câu giá trị
- “Lo and behold, the missing keys were in my coat.” (Thật bất ngờ, chìa khóa thất lạc nằm trong áo khoác của tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật