Nghĩa tiếng Việt của
lord
Phiên âm Mỹ /lɔɹd/ BrE /lɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lord" phát âm Mỹ /lɔɹd/ Anh /lɔːd/ — audio file: lord.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
chủ đề, chúa tể, vua
lord of the manor — chủ trang viên
lord of the region — chúa tể cả vùng
vua (tư bản độc quyền nắm một ngành công nghiệp nào)
steel lord — vua thép
Chúa, Thiên chúa
Lord bless us — cầu Chúa phù hộ chúng ta
ngài, chúa công (tiếng tôn xưng người quý tộc, người có chức tước lớn, thượng nghị viện...)
The Lords — các thượng nghị viện (ở Anh)
Lord Mayor — ngài thị trưởng (thành phố Luân-ddôn)
My Lords — thượng nghị viện (ở Anh)
(thơ ca);(đùa cợt) đức ông chồng, đức lang quân ((cũng) lord and master)
drunk as a lord
(xem) drunk
ngoại động từ
phong tước, ban tước, cho vào hàng quý tộc
nội động từ
to lord over; to lord it over khống chế, sai khiến, sai bảo; ra oai, làm ra vẻ bề trên, hống hách
to be lorded over — bị khống chế, bị đè đầu cưỡi cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lord + name/title; the House of Lords; lord over somebody
Dễ nhầm
- Lord is capitalized in a title/name; lord can also be a general historical term for a ruler
Mẫu câu giá trị
- “Lord Byron’s poems are still widely read.” (Thơ của Lord Byron vẫn được đọc rộng rãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật