Nghĩa tiếng Việt của
longer
Phiên âm Mỹ /ˈlɔŋɡɚ/ BrE /ˈlɔŋɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "longer" phát âm Mỹ /ˈlɔŋɡɚ/ Anh /ˈlɔŋɡə/ — audio file: longer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
phó từ
nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
wait a little longer — hây đợi một chút nữa
Chuyên ngành kỹ thuật
lâu hơn
Lĩnh vực: toán & tin
dài hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- longer than; no longer; any longer; long → longer
Dễ nhầm
- longer is the comparative of long; no longer means something has stopped being true
Mẫu câu giá trị
- “The new route is longer but has less traffic.” (Tuyến đường mới dài hơn nhưng ít xe cộ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật