Nghĩa tiếng Việt của

slaked lime

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vôi tôi, sản phẩm tạo ra khi vôi sống phản ứng với nước

Cấu trúc: slaked lime powder · make/prepare slaked lime · a slaked-lime solution

The builder mixed slaked lime with sand to prepare the traditional mortar.

Thợ xây trộn vôi tôi với cát để chuẩn bị vữa truyền thống.

The process produces slaked lime when water is added to quicklime.

Quá trình này tạo ra vôi tôi khi nước được thêm vào vôi sống.

Lưu ý: Slaked lime là vôi tôi, tạo thành khi cho nước tác dụng với vôi sống; thành phần chính là calcium hydroxide. Chất này có thể tồn tại dạng bột trắng hoặc huyền phù trong nước và được dùng trong một số quy trình xây dựng/xử lý vật liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a caustic substance produced by heating limestone (Synonyms: calcium hydroxide, lime, hydrated lime, calcium hydrate, caustic lime, lime hydrate)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.