Nghĩa tiếng Việt của
lightning
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪtnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lightning" phát âm Mỹ /ˈlaɪtnɪŋ/ — audio file: lightning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chớp, tia chớp
as quick as lightning; like lightning; with lightning speed — nhanh như chớp, trong nháy mắt
a lightning strike — cuộc đình công đột ngột (không báo trước)
lightning war — chiến tranh chớp nhoáng
Chuyên ngành kỹ thuật
sét
tia chớp
Lĩnh vực: điện
chớp
Chuyên ngành kỹ thuật
sét
tia chớp
Lĩnh vực: điện
chớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lightning strike; lightning fast; lightning → electrical flash
Dễ nhầm
- lightning is the bright electrical flash in a storm; thunder is the sound that follows it
Mẫu câu giá trị
- “Lightning lit up the sky over the hills.” (Chớp lóe sáng bầu trời phía trên những ngọn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật