Nghĩa tiếng Việt của

lightning conductor

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Anh-Anh) cột hoặc dây dẫn sét — bộ phận kim loại nối với hệ thống tiếp đất, giúp dẫn dòng điện do sét xuống đất theo đường được thiết kế

Cấu trúc: a lightning conductor on a building · install/check a lightning conductor · lightning-conductor system

The old church has a lightning conductor on its tower.

Nhà thờ cổ có cột thu lôi trên tháp.

An engineer inspected the lightning conductor after the storm.

Kỹ sư kiểm tra hệ thống thu sét sau cơn bão.

Lưu ý: Lightning conductor thường được gọi là lightning rod trong Anh-Mỹ; bảo vệ sét cần hệ thống được thiết kế và lắp đặt đúng chuẩn, không chỉ một thanh kim loại đơn lẻ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a metallic conductor that is attached to a high point and leads to the ground; protects the building from destruction by lightning (Synonyms: lightning rod)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.