Nghĩa tiếng Việt của
conductor
Phiên âm Mỹ /kənˈdʌktɚ/ BrE /kənˈdʌktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conductor" phát âm Mỹ /kənˈdʌktɚ/ Anh /kənˈdʌktə/ — audio file: conductor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường
the conductor of an archestra — người chỉ huy dàn nhạc
the conductor of an expedition — người chỉ đạo đoàn thám hiểm
người bán vé (xe điện, xe buýt)
(Mỹ) người phục vụ hành khách (xe lửa)
(vật lý) chất dẫn (điện, nhiệt)
metals are good conductors — kim loại là những chất dẫn tốt
(điện học) dây dẫn
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc dẫn
dây dẫn
dây dẫn điện
điện
lõi cáp
người chỉ huy
vật dẫn
vật dẫn điện
Lĩnh vực: toán & tin
cái dẫn
cái dẫn idean dẫn
chất dẫn điện
Lĩnh vực: điện
cáp dẫn
chất dẫn (điện)
dây dẫn (điện, nhiệt)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chất dẫn
Lĩnh vực: ô tô
vật (chất) dẫn điện
Lĩnh vực: xây dựng
vật dẫn (điện)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- train conductor; electrical conductor; conductor → leader/material
Dễ nhầm
- a conductor can be someone who directs an orchestra, a railway employee or a material that carries heat or electricity
Mẫu câu giá trị
- “The conductor raised her baton.” (Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật