Nghĩa tiếng Việt của
wide-angle lens
1. ống kính góc rộng, ghi được trường nhìn rộng hơn ống kính thông thường
Cấu trúc: a wide-angle lens · shoot with a wide-angle lens · a wide-angle camera lens
She used a wide-angle lens to photograph the entire room.
Cô dùng ống kính góc rộng để chụp toàn bộ căn phòng.
A wide-angle lens can make nearby objects appear larger in the frame.
Ống kính góc rộng có thể khiến vật ở gần trông lớn hơn trong khung hình.
Lưu ý: Wide-angle lens là ống kính máy ảnh cho góc nhìn rộng hơn ống kính tiêu chuẩn, nhờ đó chụp được nhiều không gian hơn từ cùng vị trí. Ống kính góc rộng có thể làm các vật gần máy ảnh trông lớn hơn tương đối; đây là hiệu ứng phối cảnh, không phải lúc nào cũng là lỗi méo ảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a camera lens having a wider than normal angle of view (and usually a short focal length); produces an image that is foreshortened in the center and increasingly distorted in the periphery (Synonyms: fisheye lens)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.