Nghĩa tiếng Việt của
blend
Phiên âm Mỹ /blɛnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blend" phát âm Mỹ /blɛnd/ — audio file: blend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended /'blendid/, blent /blent/
trộn lẫn, pha trộn
hợp nhau (màu sắc)
these two colours blend well — hai màu này rất hợp nhau
Chuyên ngành kinh tế
hàng pha trộn (như trà, thuốc lá ...)
hỗn hợp
pha trộn
vật pha trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn hợp
hợp kim
khuấy trộn
pha
pha trộn
sự hỗn hợp
sự pha trộn
sự trộn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khớp hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phối liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blend ingredients; blend into the crowd; blend → mixture
Dễ nhầm
- blend means mix substances or combine smoothly; mix is broader and can describe less uniform results
Mẫu câu giá trị
- “Blend the fruit with yoghurt until smooth.” (Xay trái cây với sữa chua đến khi mịn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật