Nghĩa tiếng Việt của

laughter

Phiên âm Mỹ /ˈlæftɚ/ BrE /ˈlæftə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "laughter" phát âm Mỹ /ˈlæftɚ/ Anh /ˈlæftə/ — audio file: laughter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2011) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự cười, tiếng cười
to burst (break) into laughter — cười phá lên
to split one's sider with laughter — cười vỡ bụng
peals of laughter
tràng cười rền
to be convulsed (shake, rock) with laughter — cười thắt ruột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật