Nghĩa tiếng Việt của

slaughter

Phiên âm Mỹ /ˈslɔtɚ/ BrE /ˈslɔtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slaughter" phát âm Mỹ /ˈslɔtɚ/ Anh /ˈslɔtə/ — audio file: slaughter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
sự tàn sát; cuộc tàn sát
slaughter (massacre) of the innocents
(xem) innocent
ngoại động từ
giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
tài sát, chém giết
Chuyên ngành kinh tế
chế biến
giết mổ
sự chế biến gia súc
sự giết mổ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
chế biến (ở lò giết mổ)
giết mổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật