Nghĩa tiếng Việt của
manslaughter
Phiên âm Mỹ /ˈmænˌslɔtɚ/ BrE /ˈmænˌslɔtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "manslaughter" phát âm Mỹ /ˈmænˌslɔtɚ/ Anh /ˈmænˌslɔtə/ — audio file: manslaughter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tội giết người
(pháp lý) tội ngộ sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- convicted of manslaughter; involuntary manslaughter; manslaughter charge
Dễ nhầm
- manslaughter is the unlawful killing of a person without the intent required for murder; legal definitions vary by jurisdiction
Mẫu câu giá trị
- “The driver was charged with manslaughter.” (Tài xế bị buộc tội ngộ sát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật